Mẫu 履歴書 Rirekisho cơ bản:
+ 履歴書 (Rirekisho) : Sơ yếu lý lịch
+ 年月日 現在 (Nengappi genzai): Ngày tháng năm thời điểm hiện tại
+ ふりがな: Tên (phiên âm)
+ 氏名 (Shimei): Tên: viết hoa hoặc viết bằng Kanji
+ 年月日生 (Nengappisei): Ngày tháng năm sinh,
(満歳 Man toshi): tính tròn tuổi













